boa
音声
チップを渡す entip
動詞
チップを渡す
tip
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
チップを渡す
外食・買い物
サービス後に店員に少額の金を渡すこと。
vi Khách hàng thường boa cho nhân viên phục vụ khi thấy hài lòng.
ja 客は満足した時、店員によくチップを渡す。
用法
tiền boa
▸
用法
tiền boa