biến đổi khí hậu
音声
気候変動 enclimate change
名詞
気候変動
climate change
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
気候変動 接続・論理
気温や気象パターンの長期的な変化。地球規模の気候の変動。
構成
biến đổi / khí hậu / biến đổi + khí hậu の複合 …
▸
構成
biến đổi / khí hậu / biến đổi + khí hậu の複合 …
成り立ちbiến đổi + khí hậu の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
變𢙪氣後
音節ごとの候補
biến
變
đổi
𢙪(𢬭 / 𣋇 / 𣌒)
khí
氣
hậu
後
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cổ khí hậu học / khí hậu học / vi khí hậu
▸
用法
cổ khí hậu học / khí hậu học / vi khí hậu