bục giảng
音声
演台 enlectern
名詞
演台
lectern
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
演台
接続・論理
教師が講義するために立つ、教室内の高くなった場所。
vi Cô giáo đang đứng trên bục giảng để giảng bài.
ja 教師が演台に立って講義をしている。
構成
bục / giảng / 㯷講
▸
構成
bục / giảng / 㯷講
漢字
音節対応から推定
代表候補
㯷講
音節ごとの候補
bục
㯷
giảng
講
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bục / bục mặt / 演台
▸
類語
bục / bục mặt / 演台
用法
giảng viên / giảng dạy / giảng đường / thao giảng
▸
用法
giảng viên / giảng dạy / giảng đường / thao giảng