bờ lu
発音
北部
/ɓə̤ː˨˩ lu˧˧/
中部
/ɓəː˧˧ lu˧˥/
南部
/ɓəː˨˩ lu˧˧/
白衣 enwhite lab coat
名詞
白衣
white lab coat
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
白衣
接続・論理
医師が着用する白いコートを指す用語の別表記。
vi Vị bác sĩ khoác lên mình chiếc áo bờ lu trắng tinh.
ja 医師は純白の白衣を羽織った。
構成
bờ / lu
▸
構成
bờ / lu
類語
thu lu / nướng lu / xe lu / Bu Lu
▸
類語
thu lu / nướng lu / xe lu / Bu Lu
用法
bờ lốc / bờ biển / bến bờ / bờ bến …
▸
用法
bờ lốc / bờ biển / bến bờ / bờ bến …