bớ
おい enhey; call for attention
感嘆詞
おい
hey; call for attention
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
感嘆詞
おい
親しい間柄や不特定の人に呼びかける語。
vi Bớ người ta, có ai giúp tôi với không?
ja おい、誰か助けてくれないか。