bề dài
発音
北部
/ɓe̤˨˩ za̤ːj˨˩/
中部
/ɓe˧˧ jaːj˧˧/
南部
/ɓe˨˩ jaːj˨˩/
音声
長さ enlength
名詞
長さ
length
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
長さ
接続・論理
物体の端から端までの寸法。
vi Bề dài của chiếc bàn này là hai mét.
ja このテーブルの長さは2メートルだ。
構成
bề / dài / bề + dài の複合
▸
構成
bề / dài / bề + dài の複合
成り立ちbề + dài の複合
類語
chiều dài / đạc / 長さ
▸
類語
chiều dài / đạc / 長さ
用法
ra bề / bốn bề / bề mặt / bề ngoài …
▸
用法
ra bề / bốn bề / bề mặt / bề ngoài …