bất bình đẳng
不公平 eninequality
名詞
不公平
inequality
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
不公平 接続・論理
待遇や分配などが公平でなく、釣り合いが取れていない状態。
構成
bất / bình đẳng / 不平等
▸
構成
bất / bình đẳng / 不平等
漢字
音節対応から推定
代表候補
不平等
音節ごとの候補
bất
不
bình
平
đẳng
等
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thượng đẳng / trung đẳng / đồng đẳng / đeo đẳng …
▸
類語
thượng đẳng / trung đẳng / đồng đẳng / đeo đẳng …
用法
bất cứ / bất ngờ / bất kì / bất đồng …
▸
用法
bất cứ / bất ngờ / bất kì / bất đồng …