bạch tuộc
発音
北部
/ɓa̰ʔjk˨˩ tuək˨˩/
中部
/ɓa̰t˨˨ tuək˨˨/
南部
/ɓat˨˩˨ tuək˨˩˨/
音声
タコ enoctopus
名詞
タコ
octopus
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
タコ
動物・ペット
Animals
知能が高く、吸盤で覆われた8本の長い腕を持つ軟体動物。
vi Bạch tuộc có tám cánh tay.
ja タコには8本の腕がある。
構成
bạch / 八足
▸
構成
bạch / 八足
漢字
出典照合済み
代表候補
八足
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
mực tuộc / mực dái / タコ
▸
類語
mực tuộc / mực dái / タコ
用法
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch
▸
用法
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch