bạch hà
発音
北部
/ɓa̰ʔjk˨˩ ha̤ː˨˩/
中部
/ɓa̰t˨˨ haː˧˧/
南部
/ɓat˨˩˨ haː˨˩/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Bạch Hà là tên của một địa danh.
ja 白河は地名です。
構成
bạch / hà / 白河
▸
構成
bạch / hà / 白河
漢字
音節対応から推定
代表候補
白河
音節ごとの候補
bạch
白(𨒹)
hà
河
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bạch hạ
▸
類語
bạch hạ
用法
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …
▸
用法
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …