băng điểm
発音
北部
/ɓaŋ˧˧ ɗiə̰m˧˩˧/
中部
/ɓaŋ˧˥ ɗiəm˧˩˨/
南部
/ɓaŋ˧˧ ɗiəm˨˩˦/
凝固点 enfreezing point
名詞
凝固点
freezing point
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
凝固点
接続・論理
液体が固体に変わり始める温度。
vi Anh ấy đang nghiên cứu về băng điểm của chất lỏng này.
ja 彼はこの液体の凝固点について研究している。
構成
băng / điểm / 冰點
▸
構成
băng / điểm / 冰點
漢字
音節対応から推定
代表候補
冰點
音節ごとの候補
băng
冰(𨀰)
điểm
點
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
凝固点
▸
類語
凝固点
用法
băng đảng / nhà băng / băng hà / băng đạn …
▸
用法
băng đảng / nhà băng / băng hà / băng đạn …