băng đô
ヘアバンド enhair band
名詞
ヘアバンド
hair band
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ヘアバンド 接続・論理
A strip worn to keep hair secure.
構成
băng / đô / 冰都
▸
構成
băng / đô / 冰都
漢字
音節対応から推定
代表候補
冰都
音節ごとの候補
băng
冰(𨀰)
đô
都
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bang đỏ
▸
類語
bang đỏ
用法
băng đảng / nhà băng / băng hà / băng đạn …
▸
用法
băng đảng / nhà băng / băng hà / băng đạn …