bút nguyên tử
音声
ボールペン enballpoint pen
名詞
ボールペン
ballpoint pen
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ボールペン
接続・論理
先端の小さな回転する球体でインクを出す筆記具。
vi Tôi luôn mang theo một chiếc bút nguyên tử trong túi.
ja 私はいつもポケットにボールペンを入れている。
構成
bút / nguyên tử / 筆元子
▸
構成
bút / nguyên tử / 筆元子
漢字
音節対応から推定
代表候補
筆元子
音節ごとの候補
bút
筆
nguyên
元
tử
子
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bút chì / chấp bút / bút pháp / bỉnh bút …
▸
用法
bút chì / chấp bút / bút pháp / bỉnh bút …