bùi nhùi
発音
北部
/ɓṳj˨˩ ɲṳj˨˩/
中部
/ɓuj˧˧ ɲuj˧˧/
南部
/ɓuj˨˩ ɲuj˨˩/
音声
火口 entinder
名詞
火口
tinder
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
火口
接続・論理
火を早く起こすために使う、燃えやすい乾燥素材。
vi Anh ấy dùng bùi nhùi để nhóm lửa.
ja 彼は火を点けるために火口を使っている。
構成
bùi / 裴𤒟
▸
構成
bùi / 裴𤒟
漢字
音節対応から推定
代表候補
裴𤒟
音節ごとの候補
bùi
裴
nhùi
𤒟
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bùi / bùi ngùi
▸
類語
bùi / bùi ngùi
用法
thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi / bùi thế đạt / bùi dục tài / bùi cầm hổ
▸
用法
thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi / bùi thế đạt / bùi dục tài / bùi cầm hổ