bàn dân thiên hạ
発音
北部
/ɓa̤ːn˨˩ zən˧˧ tʰiən˧˧ ha̰ːʔ˨˩/
中部
/ɓaːŋ˧˧ jəŋ˧˥ tʰiəŋ˧˥ ha̰ː˨˨/
南部
/ɓaːŋ˨˩ jəŋ˧˧ tʰiəŋ˧˧ haː˨˩˨/
音声
皆 eneveryone
成句
皆
everyone
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
皆
接続・論理
社会のすべての人々、または一般大衆のこと。
vi Bàn dân thiên hạ đều biết đến câu chuyện này.
ja 皆がこの話を知っている。
構成
thiên hạ / 盤民天下
▸
構成
thiên hạ / 盤民天下
漢字
音節対応から推定
代表候補
盤民天下
音節ごとの候補
bàn
盤
dân
民
thiên
天
hạ
下
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thiên hạ đệ nhất
▸
用法
thiên hạ đệ nhất