bài diễn văn
音声
演説 enspeech
名詞
演説
speech
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
演説 接続・論理
A formal public speaking statement.
構成
bài / diễn văn / 排演文
▸
構成
bài / diễn văn / 排演文
漢字
音節対応から推定
代表候補
排演文
音節ごとの候補
bài
排
diễn
演
văn
文
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bài hát / bài tập / bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc
▸
用法
bài hát / bài tập / bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc