bà rậu
発音
北部
/ɓa̤ː˨˩ zə̰ʔw˨˩/
中部
/ɓaː˧˧ ʐə̰w˨˨/
南部
/ɓaː˨˩ ɹəw˨˩˨/
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムにある地名。
vi Bà Rậu là tên của một địa danh.
ja バアウは地名の一つである。
構成
bà
▸
構成
bà
用法
đàn bà / bà nà / ông bà / máy bay bà già
▸
用法
đàn bà / bà nà / ông bà / máy bay bà già