antv
音声
組織名 enorganization name
固有名詞
組織名
organization name
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
組織名
組織の名称を表す固有名詞。
vi ANTV là tên của một tổ chức.
ja ANTVは組織の名称です。