anh túc
発音
北部
/ajŋ˧˧ tuk˧˥/
中部
/an˧˥ tṵk˩˧/
南部
/an˧˧ tuk˧˥/
音声
ケシ enopium poppy
名詞
ケシ
opium poppy
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ケシ
接続・論理
アヘンや他のアルカロイドが抽出される開花植物の種類。
vi Cánh đồng hoa anh túc đang nở rộ.
ja ケシ畑が満開だ。
構成
anh / 漢越語。漢字は 罌粟 / 罌粟
▸
構成
anh / 漢越語。漢字は 罌粟 / 罌粟
成り立ち漢越語。漢字は 罌粟
漢字
出典照合済み
代表候補
罌粟
音節ごとの候補
anh
偀
túc
足(宿 / 夙)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
anh túc xác / anh ấy / anh chàng / bộ anh …
▸
用法
anh túc xác / anh ấy / anh chàng / bộ anh …