anh rể
音声
義兄 enbrother-in-law
名詞
義兄
brother-in-law
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
義兄
接続・論理
自分の姉または妹の夫という、婚姻関係による男性の親族。
vi Anh rể tôi là một kỹ sư điện.
ja 私の義兄は電気技師だ。
構成
anh / rể / 偀𡤠
▸
構成
anh / rể / 偀𡤠
漢字
音節対応から推定
代表候補
偀𡤠
音節ごとの候補
anh
偀
rể
𡤠
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
em rể / ở rể / bắt rể / con rể …
▸
類語
em rể / ở rể / bắt rể / con rể …
用法
anh ấy / bộ anh / thước anh / cân anh …
▸
用法
anh ấy / bộ anh / thước anh / cân anh …