Anh Quốc
発音
北部
/ajŋ˧˧ kwəwk˧˥/
中部
/an˧˥ kwə̰wk˩˧/
南部
/an˧˧ wəwk˧˥/
音声
イギリス enUnited Kingdom
名詞
イギリス
United Kingdom
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
イギリス
文化・固有名詞
イギリスの公式的な呼称。
vi Anh Quốc là một quốc gia có lịch sử lâu đời.
ja イギリスは長い歴史を持つ国だ。
固有名詞
語義 2
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "anh quốc" xuất hiện trong văn bản.
ja 「アンクオック」という名前が本文中に出現する。
構成
anh / quốc / 英國
▸
構成
anh / quốc / 英國
漢字
出典照合済み
代表候補
英國
音節ごとの候補
anh
偀
quốc
國
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
anh ấy / anh chàng / bộ anh / thước anh …
▸
用法
anh ấy / anh chàng / bộ anh / thước anh …