Anh ngữ
発音
北部
/ajŋ˧˧ ŋɨʔɨ˧˥/
中部
/an˧˥ ŋɨ˧˩˨/
南部
/an˧˧ ŋɨ˨˩˦/
音声
英語 enEnglish language
名詞
英語
English language
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
英語
接続・論理
学校の科目としての英語言語。
vi Anh ngữ là một môn học quan trọng ở trường.
ja 英語は学校で重要な科目だ。
構成
anh / ngữ / 漢越語。漢字は 英語 …
▸
構成
anh / ngữ / 漢越語。漢字は 英語 …
成り立ち漢越語。漢字は 英語
漢字
出典照合済み
代表候補
英語
音節ごとの候補
anh
偀
ngữ
語
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
anh ấy / bộ anh / thước anh / cân anh …
▸
用法
anh ấy / bộ anh / thước anh / cân anh …