an hải
音声
アンハイ enplace name
固有名詞
アンハイ
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
アンハイ
地名を示す固有名詞。
vi Chúng tôi đang tìm hiểu về địa danh An Hải.
ja 私たちはアンハイという土地について学んでいる。
構成
an / hải / 安海
▸
構成
an / hải / 安海
漢字
音節対応から推定
代表候補
安海
音節ごとの候補
an
安
hải
海
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ăn hại
▸
類語
ăn hại
用法
an hải tây / an hải đông / an hải bắc / an toàn …
▸
用法
an hải tây / an hải đông / an hải bắc / an toàn …