anđehit
アルデヒド enalternative spelling
名詞
アルデヒド
alternative spelling
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アルデヒド
有機化学における化合物の一種、アルデヒドの別表記。
vi Anđehit là một hợp chất quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất.
ja アルデヒドは化学産業で重要な化合物だ。
類語
anđêhit
▸
類語
anđêhit