am pe
発音
北部
/aːm˧˧ pɛ˧˧/
中部
/aːm˧˥ pɛ˧˥/
南部
/aːm˧˧ pɛ˧˧/
音声
アンペア enampere
名詞
アンペア
ampere
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アンペア
接続・論理
電流の強さを測る国際単位系の基本単位。
vi Am pe là đơn vị đo cường độ dòng điện.
ja アンペアは電流の測定単位である。
構成
am
▸
構成
am
類語
ampe / am / am tường / am hiểu …
▸
類語
ampe / am / am tường / am hiểu …
用法
cổ am / thọ am tự thuyền / thảo am / am hán chùa lương
▸
用法
cổ am / thọ am tự thuyền / thảo am / am hán chùa lương