a-xít clo-hi-đrích
塩酸 enalternative spelling of acid
名詞
塩酸
alternative spelling of acid
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
塩酸 接続・論理
塩酸の化学的呼称の別表記。
vi A-xít clo-hi-đrích là một loại hóa chất mạnh.
ja 塩酸は強力な化学物質である。
構成
a-xít / clo-hi-đrích
▸
構成
a-xít / clo-hi-đrích
類語
a-xít / a-xít đê-zoóc-xi-ri-bô-nu-clê-ích
▸
類語
a-xít / a-xít đê-zoóc-xi-ri-bô-nu-clê-ích
用法
a-mi-nô a-xít
▸
用法
a-mi-nô a-xít