a-nhi
発音
北部
/aː˧˧ ɲi˧˧/
中部
/aː˧˥ ɲi˧˥/
南部
/aː˧˧ ɲi˧˧/
音声
アニ(名) enreligious or cultural name
固有名詞
アニ(名)
religious or cultural name
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
アニ(名)
文化・固有名詞
宗教的または文化的な文脈における固有名詞。
vi Đây là một cái tên trong tôn giáo hoặc văn hóa là A-nhi.
ja これはアニという宗教的または文化的な名前です。
語義 2
固有名詞
アニー
固有名詞。
vi Tên "a-nhi" xuất hiện trong văn bản.
ja 「アニー」という名前が文書に現れる。