a-mi-đan
発音
北部
/aː˧˧ mi˧˧ ɗaːn˧˧/
中部
/aː˧˥ mi˧˥ ɗaːŋ˧˥/
南部
/aː˧˧ mi˧˧ ɗaːŋ˧˧/
音声
扁桃腺 enamygdala
名詞
扁桃腺
amygdala
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
扁桃腺
人体の喉の両側に位置するリンパ組織の集まり。
vi Đứa trẻ bị sưng a-mi-đan nên không thể ăn uống được.
ja 子供が扁桃腺を腫らしていて、食事も飲み物も摂れない。
類語
扁桃
▸
類語
扁桃