ứng suất
発音
北部
/ɨŋ˧˥ swət˧˥/
中部
/ɨ̰ŋ˩˧ ʂwə̰k˩˧/
南部
/ɨŋ˧˥ ʂwək˧˥/
音声
応力 enstress
名詞
応力
stress
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
応力 接続・論理
外部の影響を受けたときに物体内部に生じる物理量。
vi Các kỹ sư đang tính toán ứng suất của cây cầu này.
ja エンジニアがこの橋の応力を計算している。
構成
ứng / suất
▸
構成
ứng / suất
類語
ứng biến / ứng lực / ứng chiến / ứng trực …
▸
類語
ứng biến / ứng lực / ứng chiến / ứng trực …
用法
khoa học ứng dụng / ứng xử / hiệu ứng / ứng cử …
▸
用法
khoa học ứng dụng / ứng xử / hiệu ứng / ứng cử …