ứng cử viên
発音
北部
/ɨŋ˧˥ kɨ̰˧˩˧ viən˧˧/
中部
/ɨ̰ŋ˩˧ kɨ˧˩˨ jiəŋ˧˥/
南部
/ɨŋ˧˥ kɨ˨˩˦ jiəŋ˧˧/
音声
候補 encandidate
名詞
候補
candidate
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
候補 政治・制度
選挙や役職などの選考に立候補した人物。
構成
ứng / 漢越語。漢字は 應舉員 / 應舉員
▸
構成
ứng / 漢越語。漢字は 應舉員 / 應舉員
成り立ち漢越語。漢字は 應舉員
漢字
出典照合済み
代表候補
應舉員
音節ごとの候補
ứng
應(𧃽)
cử
舉
viên
員
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
đồng ứng cử viên / khoa học ứng dụng / ứng xử / hiệu ứng …
▸
用法
đồng ứng cử viên / khoa học ứng dụng / ứng xử / hiệu ứng …