ủy trị
発音
北部
/wḭ˧˩˧ ʨḭʔ˨˩/
中部
/wi˧˩˨ tʂḭ˨˨/
南部
/wi˨˩˦ tʂi˨˩˨/
統治術 engovernmenting
名詞
統治術
governmenting
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
統治術
接続・論理
The act of governing or exercising executive authority, often in a formal or contested context.
構成
ủy / trị
▸
構成
ủy / trị
類語
uỷ trị
▸
類語
uỷ trị
用法
ủy thác / ủy quyền / thành ủy / chính ủy …
▸
用法
ủy thác / ủy quyền / thành ủy / chính ủy …