ời ợi
発音
北部
/ə̤ːj˨˩ ə̰ːʔj˨˩/
中部
/əːj˧˧ ə̰ːj˨˨/
南部
/əːj˨˩ əːj˨˩˨/
響き渡る ensonorous
形容詞
響き渡る
sonorous
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
響き渡る
性質・状態
長く、響き渡るような重厚な音。
vi Tiếng chuông vang lên ời ợi trong không gian tĩnh lặng.
ja 静寂の中で鐘が長く響き渡った。
類語
ời ời / ơi ới
▸
類語
ời ời / ơi ới