ống pô
排気管 enexhaust pipe
名詞
排気管
exhaust pipe
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
排気管
接続・論理
エンジンなどから排出されるガスを通す管。
vi Khói đen bốc ra từ ống pô của chiếc xe cũ.
ja 古い車のマフラーから黒い煙が出ている。
構成
ống / pô / ống + pô の複合
▸
構成
ống / pô / ống + pô の複合
成り立ちống + pô の複合
類語
tô pô / in ti pô / マフラー
▸
類語
tô pô / in ti pô / マフラー
用法
ống quyển / ống tay / giày ống / ống bơ …
▸
用法
ống quyển / ống tay / giày ống / ống bơ …