ốc bươu
発音
北部
/əwk˧˥ ɓiəw˧˧/
中部
/ə̰wk˩˧ ɓɨəw˧˥/
南部
/əwk˧˥ ɓɨəw˧˧/
音声
食用カタツムリ enedible snail
名詞
食用カタツムリ
edible snail
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
食用カタツムリ
食材
Food & Dishes
厚い殻を持つ、食用として一般的な淡水産カタツムリ。
vi Món ốc bươu hấp sả là món ăn yêu thích của nhiều người.
ja レモングラスで蒸した우렁이 요리는 많은 사람들에게 인기다.。
構成
ốc / bươu / ốc + bươu の複合
▸
構成
ốc / bươu / ốc + bươu の複合
成り立ちốc + bươu の複合
類語
đầu gạc ốc bươu
▸
類語
đầu gạc ốc bươu
用法
ốc bươu vàng / bún ốc / phòng ốc / ốc vít …
▸
用法
ốc bươu vàng / bún ốc / phòng ốc / ốc vít …