ướp
発音
北部
/ɨəp˧˥/
中部
/ɨə̰p˩˧/
南部
/ɨəp˧˥/
下味 ento marinate
2 語義
2 つの意味
動詞
下味
to marinate
動詞
防腐
to embalm
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
下味 (to marinate)
語義 1
動詞
漬ける
料理
肉や魚を調味料に漬けて味を染み込ませる。
vi Bạn nên ướp thịt với các loại gia vị trước khi nấu.
ja 調理前に肉を下味に漬けるべきです。
防腐 (to embalm)
語義 1
動詞
防腐処理する
遺体を腐敗から守るため処理すること。
vi Người ta sử dụng hóa chất đặc biệt để ướp thi thể.
ja 人々は特殊な化学薬品で遺体を防腐処理する。