điểm nhấn
音声
ハイライト enhighlight
名詞
ハイライト
highlight
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ハイライト 接続・論理
全体の中で最も目を引く際立った要素。
vi Bức tranh lớn là điểm nhấn chính trong phòng khách.
ja 大きな絵画がリビングルームの主な見どころだ。
構成
điểm / nhấn / điểm + nhấn の複合 …
▸
構成
điểm / nhấn / điểm + nhấn の複合 …
成り立ちđiểm + nhấn の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
點扨
音節ごとの候補
điểm
點
nhấn
扨
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dấu nhấn / 見どころ
▸
類語
dấu nhấn / 見どころ
用法
quan điểm / tiêu điểm / cao điểm / địa điểm …
▸
用法
quan điểm / tiêu điểm / cao điểm / địa điểm …