đa tạng
多臓器 enmultiple organs
名詞
多臓器
multiple organs
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
多臓器
接続・論理
生体の複数の内臓器官が同時に影響を受ける状態。
vi Căn bệnh này ảnh hưởng đến tình trạng đa tạng của cơ thể.
ja その病気は身体の多臓器に影響を与える。
構成
đa / tạng / 漢越語。漢字は 多臟 …
▸
構成
đa / tạng / 漢越語。漢字は 多臟 …
成り立ち漢越語。漢字は 多臟
漢字
出典照合済み
代表候補
多臟
音節ごとの候補
đa
多
tạng
臟
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đá tảng
▸
類語
đá tảng
用法
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …
▸
用法
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …