đa nhiệm
音声
マルチタスク enmultitasking
名詞
マルチタスク
multitasking
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
マルチタスク
接続・論理
システムが同時に複数のタスクやプロセスを実行できる能力。
vi Hệ điều hành mới này có khả năng đa nhiệm rất ấn tượng.
ja この新しいオペレーティングシステムは印象的なマルチタスク能力を持つ。
構成
đa / nhiệm
▸
構成
đa / nhiệm
類語
chủ nhiệm / kế nhiệm / đương nhiệm / lưu nhiệm …
▸
類語
chủ nhiệm / kế nhiệm / đương nhiệm / lưu nhiệm …
用法
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …
▸
用法
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …