đốn mạt
発音
北部
/ɗon˧˥ ma̰ːʔt˨˩/
中部
/ɗo̰ŋ˩˧ ma̰ːk˨˨/
南部
/ɗoŋ˧˥ maːk˨˩˨/
音声
腐敗した encorrupt
形容詞
腐敗した
corrupt
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
腐敗した
性質・状態
非常に不誠実で道徳的に悪い様子。
vi Đó là một hành động đốn mạt không thể chấp nhận được.
ja それは容認できない腐敗した行為だ。
構成
đốn / mạt / 頓末
▸
構成
đốn / mạt / 頓末
漢字
音節対応から推定
代表候補
頓末
音節ごとの候補
đốn
頓(迍)
mạt
末
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thối nát / hủ bại / đốn / đốn đời …
▸
類語
thối nát / hủ bại / đốn / đốn đời …
用法
chỉnh đốn / đổ đốn / hoa thịnh đốn / khốn đốn …
▸
用法
chỉnh đốn / đổ đốn / hoa thịnh đốn / khốn đốn …