Địa Trung Hải
発音
北部
/ɗḭʔə˨˩ ʨuŋ˧˧ ha̰ːj˧˩˧/
中部
/ɗḭə˨˨ tʂuŋ˧˥ haːj˧˩˨/
南部
/ɗiə˨˩˨ tʂuŋ˧˧ haːj˨˩˦/
音声
地中海 enMediterranean Sea
名詞
地中海
Mediterranean Sea
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
地中海 文化・固有名詞
欧州、アジア、アフリカに囲まれた大きな海。
vi Địa Trung Hải là một vùng biển lớn nằm giữa ba châu lục.
ja 地中海は3つの大陸に囲まれた大きな海である。
固有名詞
語義 2
固有名詞
地中海
地中海。
vi Con tàu của họ đang ở khu vực Địa Trung Hải.
ja 彼らの船は地中海にある。
構成
địa / trung hải / 地中海
▸
構成
địa / trung hải / 地中海
漢字
出典照合済み
代表候補
地中海
音節ごとの候補
địa
地
trung
中
hải
海
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
địa chỉ / địa phương / địa điểm / lục địa …
▸
用法
địa chỉ / địa phương / địa điểm / lục địa …