đậu phụ
発音
北部
/ɗə̰ʔw˨˩ fṵʔ˨˩/
中部
/ɗə̰w˨˨ fṵ˨˨/
南部
/ɗəw˨˩˨ fu˨˩˨/
音声
豆腐 entofu
名詞
豆腐
tofu
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
豆腐
食材
Food & Dishes
豆乳を凝固させて固めた柔らかい食品。
vi Tôi thích ăn đậu phụ rán giòn vào bữa tối.
ja 夕食にカリカリに揚げた豆腐を食べるのが好きだ。
構成
đậu / phụ / 豆腐
▸
構成
đậu / phụ / 豆腐
漢字
出典照合済み
代表候補
豆腐
音節ごとの候補
đậu
豆(痘 / 𨁋)
phụ
輔
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
sái đậu thành binh / đậu hà lan / đậu phộng / đậu phụng …
▸
用法
sái đậu thành binh / đậu hà lan / đậu phộng / đậu phụng …