đập
発音
北部
/ɗə̰ʔp˨˩/
中部
/ɗə̰p˨˨/
南部
/ɗəp˨˩˨/
音声
打ち壊す ensmash
動詞
打ち壊す
smash
3 語義
3 つの意味
詳細
3 語義 · 3 つの意味
▸
詳細
3 語義 · 3 つの意味
打ち壊す (smash)
語義 1
動詞
打ち壊す
操作・使用
物を壊したり、表面を激しく打ったりするために強い力を使うこと。
vi Anh ấy đã dùng một lực mạnh để đập vỡ tảng đá lớn nằm ở giữa đường.
ja 彼は道路の真ん中にある大きな岩を打ち壊すために強い力を使った。
鼓動する (throb)
語義 1
動詞
鼓動する
心臓や体の一部がリズムを持って繰り返し動くこと。
vi Trái tim tôi đập liên hồi vì sự hồi hộp trước khi bước vào buổi phỏng vấn quan trọng.
ja 重要な面接の前で緊張し、心臓が絶え間なく鼓動している。
施設 (dam)
語義 1
名詞
ダム
水を受け止め、様々な目的のために水位を上げるために造られた障害物。
vi Con đập này được xây dựng với mục đích giữ nước và cung cấp điện cho người dân trong vùng.
ja このダムは、水を貯め、地域の住民に電力を供給するために建設された。