đất sỏi
砂利土 engravelly soil
名詞
砂利土
gravelly soil
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
砂利土
接続・論理
小さな石や砂利を多く含む土壌のタイプ。
vi Loại cây này có thể phát triển tốt ngay cả trên đất sỏi khô cằn.
ja この植物は乾燥した砂利土でもよく育つ。
構成
đất / sỏi / đất + sỏi の複合 …
▸
構成
đất / sỏi / đất + sỏi の複合 …
成り立ちđất + sỏi の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
坦礌
音節ごとの候補
đất
坦
sỏi
礌(𥗐)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sành sỏi / chó ăn đá gà ăn sỏi / đá sỏi
▸
類語
sành sỏi / chó ăn đá gà ăn sỏi / đá sỏi
用法
trái đất / đất nước / quả đất / đất đai …
▸
用法
trái đất / đất nước / quả đất / đất đai …