đèo bòng
発音
北部
/ɗɛ̤w˨˩ ɓa̤wŋ˨˩/
中部
/ɗɛw˧˧ ɓawŋ˧˧/
南部
/ɗɛw˨˩ ɓawŋ˨˩/
背負い込む entake on too much
unknown
背負い込む
take on too much
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
背負い込む
不必要な責任を負う、または複雑な個人的関係に巻き込まれる。
vi Đừng đèo bòng thêm công việc khi bạn đã quá bận rộn.
ja すでに忙しいときは、余計なことを背負い込むな。
構成
đèo / bòng / 岧𣠑
▸
構成
đèo / bòng / 岧𣠑
漢字
音節対応から推定
代表候補
岧𣠑
音節ごとの候補
đèo
岧(𡸇 / 𢸛)
bòng
𣠑
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đèo / đèo núi
▸
類語
đèo / đèo núi
用法
trượt tuyết đổ đèo / trèo đèo lội suối / bòng bong / bòng bòng
▸
用法
trượt tuyết đổ đèo / trèo đèo lội suối / bòng bong / bòng bòng