úm ba la xì bùa
発音
北部
/um˧˥ ɓaː˧˧ laː˧˧ si̤˨˩ ɓṳə˨˩/
中部
/ṵm˩˧ ɓaː˧˥ laː˧˥ si˧˧ ɓuə˧˧/
南部
/um˧˥ ɓaː˧˧ laː˧˧ si˨˩ ɓuə˨˩/
音声
アブラカダブラ enabracadabra
感嘆詞
アブラカダブラ
abracadabra
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
アブラカダブラ
接続・論理
手品などで魔法を起こす際に唱える言葉。
vi Ảo thuật gia hô "úm ba la xì bùa" và biến ra một bông hoa đỏ thắm.
ja マジシャンが「アブラカダブラ」と唱えると、赤い花が現れた。
類語
bỏ bùa / giải bùa
▸
類語
bỏ bùa / giải bùa