òng ọc
発音
北部
/a̤wŋ˨˩ a̰ʔwk˨˩/
中部
/awŋ˧˧ a̰wk˨˨/
南部
/awŋ˨˩ awk˨˩˨/
ごぼごぼと engurglingly
副詞
ごぼごぼと
gurglingly
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
ごぼごぼと
接続・論理
液体が狭い場所を通る際のような音を出す様子。
vi Nước chảy òng ọc qua đường ống nhỏ.
ja 水が小さなパイプをごぼごぼと流れている。
構成
ọc
▸
構成
ọc
類語
òng õng
▸
類語
òng õng
用法
ọc ạch / ọc ọc
▸
用法
ọc ạch / ọc ọc