xuân đỉnh
Pronunciation
Northern
/swən˧˧ ɗḭ̈ŋ˧˩˧/
Central
/swəŋ˧˥ ɗïn˧˩˨/
Southern
/swəŋ˧˧ ɗɨn˨˩˦/
Listen
commune in Hanoi
Proper noun
commune in Hanoi
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Proper noun
commune in Hanoi
A commune in Từ Liêm District, Hanoi City, Vietnam.
vi Tôi muốn đến thăm Xuân Đỉnh.
en I want to visit Xuân Đỉnh.
Parts
xuân / đỉnh
▸
Parts
xuân / đỉnh
Similar
xuân định / xuân đình
▸
Similar
xuân định / xuân đình
Use
mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết / xuân thu …
▸
Use
mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết / xuân thu …