vườn tược
orchard area
Noun
orchard area
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
orchard area
A small area for gardens and simple farming plots.
Parts
vườn / tược
▸
Parts
vườn / tược
Similar
vườn / vườn bách thú / vườn hoa / vườn quốc gia …
▸
Similar
vườn / vườn bách thú / vườn hoa / vườn quốc gia …
Use
làm vườn / vườn không nhà trống / vườn ươm / vườn bách thảo
▸
Use
làm vườn / vườn không nhà trống / vườn ươm / vườn bách thảo