vàm láng
Pronunciation
Northern
/va̤ːm˨˩ laːŋ˧˥/
Central
/jaːm˧˧ la̰ːŋ˩˧/
Southern
/jaːm˨˩ laːŋ˧˥/
Listen
place name
Proper noun
place name
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Proper noun
place name
A proper name for a place.
vi Chúng tôi sẽ đi đến Vàm Láng.
en We will go to Vàm Láng.
Parts
vàm / láng
▸
Parts
vàm / láng
Use
cái đôi vàm / chợ vàm / láng giềng / bán anh em xa mua láng giềng gần …
▸
Use
cái đôi vàm / chợ vàm / láng giềng / bán anh em xa mua láng giềng gần …