thổi lò
Pronunciation
Northern
/tʰo̰j˧˩˧ lɔ̤˨˩/
Central
/tʰoj˧˩˨ lɔ˧˧/
Southern
/tʰoj˨˩˦ lɔ˨˩/
stoke a furnace
unknown
stoke a furnace
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
unknown
stoke a furnace
The act of blowing air into or managing a furnace's fire.
vi Họ đang thổi lò để giữ cho nhiệt độ luôn ổn định.
en They are stoking the furnace to keep the temperature stable.
Parts
thổi / lò
▸
Parts
thổi / lò
Similar
thổi / thổi phồng / thổi kèn / thổi cơm …
▸
Similar
thổi / thổi phồng / thổi kèn / thổi cơm …
Use
tinh thổi lữa / ống thổi / kiềng canh nóng thổi rau nguội / đồn thổi …
▸
Use
tinh thổi lữa / ống thổi / kiềng canh nóng thổi rau nguội / đồn thổi …