thấm thoắt
Pronunciation
Northern
/tʰəm˧˥ tʰwat˧˥/
Central
/tʰə̰m˩˧ tʰwak˩˧/
Southern
/tʰəm˧˥ tʰwak˧˥/
quickly
Noun
quickly
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
quickly
Discourse & Logic
An alternative spelling of a word describing how time passes very quickly.
vi Thấm thoắt đã mười năm trôi qua.
en Ten years have passed quickly.
Parts
thấm / thoắt
▸
Parts
thấm / thoắt
Similar
thấm thoát / thấm / thấm nhuần / thấm thía …
▸
Similar
thấm thoát / thấm / thấm nhuần / thấm thía …
Use
đồng thương thấm nước / giấy thấm / êm thấm / mỏ thấm đọng
▸
Use
đồng thương thấm nước / giấy thấm / êm thấm / mỏ thấm đọng